al pan, pan y al vino, vino

/al pan pan i al biˈno biˈno/
phraseTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Chân thực và tránh gian lận trong mọi việc.
Nghĩa đen
Đối với bánh mì, bánh mì; đối với rượu vang, rượu vang.
Phân tích nghĩa đen
al panđối với bánh mì+panbánh mì+al vinođối với rượu vang+vinorượu vang
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự trực tiếp và không che giấu, giống như khi nói về bánh mì và rượu vang một cách rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một người có thể nói: 'Sigamos el principio de 'al pan, pan y al vino, vino' para evitar malentendidos.'
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh văn hóa Tây Ban Nha, nhấn mạnh sự chân thực và tránh gian lận trong giao dịch.
thông thường

Nói thật, làm thật; không che giấu hay giả dối.

En los negocios, es mejor seguir el principio de 'al pan, pan y al vino, vino' para mantener la transparencia.

Trong kinh doanh, tốt nhất là theo nguyên tắc 'nói thật, làm thật' để duy trì sự minh bạch.

💡

Thường dùng để khuyến khích sự chân thực và tránh gian lận.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ser francocụm từ
nói thật, không giấu giếm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Câu này rất hữu ích trong các cuộc hội nghị hoặc thương lượng để nhấn mạnh sự chân thực.

Quy tắc vàng

Chân thực là nền tảng

Trong mọi giao dịch, chân thực và minh bạch là yếu tố quan trọng nhất.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ cách nói trực tiếp về bánh mì và rượu vang, nhấn mạnh sự chân thực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự minh bạch và tránh gian lận.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt