alquiler
/al.kiˈleɾ/noun★Trung cấp
trang trọng
Hành động cho thuê hoặc thuê một tài sản, chẳng hạn như nhà, xe hoặc thiết bị.
El alquiler de coches es una opción popular para los turistas.
Cho thuê xe ô tô là một lựa chọn phổ biến cho du khách.
💡
Thường dùng trong các giao dịch bất động sản hoặc dịch vụ thuê.
Cụm từ kết hợp
contrato de alquilerhợp đồng cho thuêalquiler mensualcho thuê hàng thángagencia de alquilercông ty cho thuê
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
alquiler con opción a compracụm từ
cho thuê với quyền mua
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'alquiler' và 'renta' có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
⚡Quy tắc vàng
Hợp đồng
Luôn ký hợp đồng cho thuê để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'alicui' (cho ai đó) và 'locare' (cho thuê).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'alquiler' thường dùng để chỉ cho thuê tài sản dài hạn, trong khi 'renta' có thể dùng cho thuê ngắn hạn.
Phân tích từ
al-
cho
prefix-quiler
người thuê
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt