alejar
/aˈlexaɾ/Di chuyển xa hoặc cách xa một vật, người hoặc tình huống.
El médico le aconsejó alejar los alimentos procesados de su dieta.
Bác sĩ khuyên ông ấy nên loại bỏ các loại thực phẩm chế biến khỏi chế độ ăn uống của mình.
Thường dùng với các đối tượng cụ thể như 'alejar el peligro' (loại bỏ nguy hiểm) hoặc 'alejar a alguien' (cách xa ai đó).
Giảm bớt hoặc loại bỏ một tình huống hoặc cảm xúc.
Trata de alejar esos pensamientos negativos.
Hãy cố gắng loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực đó đi.
Dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'alejar' thường dùng để mô tả hành động di chuyển vật lý hoặc tâm lý, không dùng để mô tả cảm xúc trừ khi kết hợp với từ 'pensamientos' (suy nghĩ).
⚡Quy tắc vàng
Cách xa vs. Loại bỏ
'Alejar' thường dùng để mô tả hành động di chuyển xa một vật hoặc người, nhưng cũng có thể dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'alicubare', có nghĩa là 'đưa xa' hoặc 'chuyển đi'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (di chuyển xa) hoặc tâm lý (loại bỏ cảm xúc).