amnistía
/am.nisˈti.a/Sự ân xá là một biện pháp pháp lý mà theo đó một chính phủ hoặc cơ quan pháp lý chính thức tha thứ cho một nhóm người hoặc cá nhân về các tội phạm hoặc vi phạm pháp luật trước đây.
La amnistía fue concedida a los soldados que desertaron durante la guerra.
Sự ân xá đã được ban cho những binh sĩ bỏ chạy trong chiến tranh.
Amnistía thường được áp dụng cho các tội phạm chính trị hoặc các hành vi liên quan đến xung đột xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Amnistía thường được áp dụng cho các tội phạm chính trị hoặc các hành vi liên quan đến xung đột xã hội, không phải cho các tội phạm thường.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa amnistía và indulto
Amnistía thường được áp dụng cho nhiều người trong một nhóm, trong khi indulto thường được áp dụng cho một cá nhân cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'amnestia', có nghĩa là 'quên đi, tha thứ'.
📝Ghi chú sử dụng
Amnistía thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý, đặc biệt là trong các trường hợp xung đột hoặc thay đổi chính trị.