aforo
/aˈfoɾo/noun★Trung cấp
trang trọng
Sức chứa tối đa của một không gian hoặc sự kiện, thường được đo bằng số lượng người hoặc vật.
El aforo del cine está limitado a 200 espectadores.
Sức chứa của rạp chiếu phim được giới hạn ở 200 khán giả.
El aforo de este avión es de 150 pasajeros.
Sức chứa của máy bay này là 150 hành khách.
💡
Thường được sử dụng trong các trường hợp như sân vận động, rạp chiếu phim, máy bay, hoặc các sự kiện công cộng.
Cụm từ kết hợp
aforo máximosức chứa tối đaaforo limitadosức chứa giới hạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'aforo' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các trường hợp liên quan đến quản lý không gian công cộng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'afforare', có nghĩa là 'đưa vào' hoặc 'đưa đến'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến quản lý không gian công cộng hoặc sự kiện.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt