afirmativo
/a.fiɾ.maˈti.βo/adjective★Trung cấp💡 xác nhận
“Su respuesta fue afirmativa.”
Câu trả lời của anh ấy là xác nhận.
trang trọng
Tính chất của việc đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó.
El juez dio una respuesta afirmativa.
Thẩm phán đã đưa ra một câu trả lời xác nhận.
💡
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
respuesta afirmativacâu trả lời xác nhậnvoto afirmativophiếu bầu xác nhận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'afirmativo' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc để xác nhận một điều gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'affirmativus', có nghĩa là 'xác nhận' hoặc 'đồng ý'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Phân tích từ
afirm
xác nhận
root-ativo
tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt