ambiguo
/amˈbiɣwo/adjective★Trung cấp
trang trọng
Có nhiều nghĩa hoặc không rõ ràng, gây nhầm lẫn.
El contrato tenía cláusulas ambiguas.
Hợp đồng có những điều khoản mơ hồ.
Su respuesta fue ambigua.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.
💡
Thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi cần rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
ser ambiguolà mơ hồuna situación ambiguamột tình huống mơ hồ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc khi cần rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'ambiguus', từ 'ambi-' (hai) và '-gus' (chọn).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc có nhiều cách hiểu.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt