agradecido

/a.ɣɾaˈðe.θi.ðo/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Cảm ơn, biết ơn, biết ơn sâu sắc

Agradezco tu apoyo en todo momento.

Tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn trong mọi lúc.

Estoy muy agradecido por tu generosidad.

Tôi rất biết ơn sự hào phóng của bạn.

💡

Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc hoặc cảm ơn chân thành.

Cụm từ kết hợp

estar agradecidobiết ơnagradecer algocảm ơn điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar las graciascụm từ
cảm ơn
mostrar gratitudcụm từ
biểu lộ lòng biết ơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'agradecido' thường dùng để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc, có thể dùng trong cả thư viết và nói.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'agradecer'

'Agradecido' là tính từ, còn 'agradecer' là động từ. Ví dụ: 'Agradezco tu ayuda' (Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'gratus' (ý nghĩa là 'được yêu thích, được ưa chuộng')

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm ơn chân thành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

a-
tính từ
prefix
+
grato
được yêu thích, được ưa chuộng
root
+
-cido
tính từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt