yell

/jɛl/
la hét

He yelled for help.

Anh ấy la hét kêu cứu.


thông thường

ra tiếng lớn, thường để thu hút sự chú ý hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh

She yelled at the driver for cutting her off.

Cô ấy la hét vào tài xế vì đã cắt ngang cô.

Thường dùng khi có cảm xúc mạnh như tức giận, hoảng loạn hoặc trong tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

yell at someonela hét vào ai đóyell for helpla hét kêu cứu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yell for joycụm từ
la hét vì vui mừng

Mẹo hay

Cách dùng trong tiếng Việt

Khi dịch 'yell', thường dùng cấu trúc 'la hét' để nhấn mạnh mức độ to và cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'giellen', nghĩa là 'to shout', có nguồn gốc từ Proto-Germanic *gelaną.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nói to hoặc khi cảm xúc mạnh. Không dùng trong giao tiếp lịch sự.

Từ Điển Anh Việt