yell
la hétHe yelled for help.
Anh ấy la hét kêu cứu.
thông thường
ra tiếng lớn, thường để thu hút sự chú ý hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh
She yelled at the driver for cutting her off.
Cô ấy la hét vào tài xế vì đã cắt ngang cô.
Thường dùng khi có cảm xúc mạnh như tức giận, hoảng loạn hoặc trong tình huống khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
yell at someonela hét vào ai đóyell for helpla hét kêu cứu
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong tiếng Việt
Khi dịch 'yell', thường dùng cấu trúc 'la hét' để nhấn mạnh mức độ to và cảm xúc.
Nguồn gốc từ
Từ Old English 'giellen', nghĩa là 'to shout', có nguồn gốc từ Proto-Germanic *gelaną.
Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nói to hoặc khi cảm xúc mạnh. Không dùng trong giao tiếp lịch sự.
Từ Điển Anh Việt