Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

yellow

/ˈjɛloʊ/
adjective★Cơ bản— vàng
chung

Màu vàng, một trong các màu cơ bản của ánh sáng, nằm giữa màu xanh lá cây và màu cam trong quang phổ.

She wore a yellow dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng đến bữa tiệc.

💡

Trong tiếng Anh, 'yellow' cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ màu này.

thông thường

Có thể dùng để chỉ sự nhút nhát hoặc sợ hãi (nghĩa bóng).

He turned yellow when he saw the spider.

Anh ta trở nên sợ hãi khi nhìn thấy con nhện.

💡

Nghĩa bóng này ít được sử dụng trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

yellow feversự mê mẩn với người châu Áyellow cardthẻ vàng (bóng đá)yellow journalismbáo chí sensationalist

Từ đồng nghĩa

goldenamberochre

Từ trái nghĩa

blueblackwhite

Cụm từ liên quan

yellow bellythành ngữ
người nhút nhát
yellow journalismcụm từ
báo chí sensationalist

💡Mẹo hay

Sử dụng 'yellow' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'yellow' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ màu vàng, hoặc như một từ để chỉ sự sợ hãi (nghĩa bóng).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'yellow' và 'gold'

'Yellow' thường dùng để chỉ màu vàng trong tự nhiên, trong khi 'gold' thường dùng để chỉ màu vàng của kim loại vàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'yellow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolu', có liên quan đến tiếng Đức 'gelb' và tiếng Hà Lan 'geel'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'vàng' thường được dùng để chỉ màu vàng, trong khi 'yellow' trong tiếng Anh cũng có thể dùng để chỉ sự sợ hãi (nghĩa bóng).

Phân tích từ

yellow
màu vàng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.