Looking up...
Màu vàng, một trong các màu cơ bản của ánh sáng, nằm giữa màu xanh lá cây và màu cam trong quang phổ.
She wore a yellow dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng đến bữa tiệc.
Trong tiếng Anh, 'yellow' cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ màu này.
Có thể dùng để chỉ sự nhút nhát hoặc sợ hãi (nghĩa bóng).
He turned yellow when he saw the spider.
Anh ta trở nên sợ hãi khi nhìn thấy con nhện.
Nghĩa bóng này ít được sử dụng trong tiếng Việt.
Trong tiếng Anh, 'yellow' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ màu vàng, hoặc như một từ để chỉ sự sợ hãi (nghĩa bóng).
'Yellow' thường dùng để chỉ màu vàng trong tự nhiên, trong khi 'gold' thường dùng để chỉ màu vàng của kim loại vàng.
Từ tiếng Anh 'yellow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolu', có liên quan đến tiếng Đức 'gelb' và tiếng Hà Lan 'geel'.
Trong tiếng Việt, 'vàng' thường được dùng để chỉ màu vàng, trong khi 'yellow' trong tiếng Anh cũng có thể dùng để chỉ sự sợ hãi (nghĩa bóng).