For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

yes

/jes/
adverb★Cơ bản
thông thường

Được, có, đồng ý, chấp nhận

Do you want to go to the party?

Bạn có muốn đi đến bữa tiệc không? - Yes, I do.

trang trọng

Thể hiện sự đồng ý, chấp nhận

Is it okay if I leave early?

Tôi có thể rời sớm được không? - Yes, you may.

Cụm từ kết hợp

yes manngười đàn ông đồng ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yes and nocụm từ
đồng ý và không đồng ý

💡Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Trong một số trường hợp, 'yes' có thể được sử dụng một cách không chính thức để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'yes' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ge', 'yis', liên quan đến tiếng Đức cổ 'ja', tiếng Hà Lan cổ 'ja', và tiếng Bắc Âu cổ 'já'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'yes' thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận hoặc xác nhận.

✎ Ghi chú vào May 21, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →