yes
/jɛs/interjection★Cơ bản— có
thông thường
Từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó.
Yes, I will come to the meeting.
Có, tôi sẽ đến cuộc họp.
💡
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'yes' trong hội thoại
Trong tiếng Anh, 'yes' thường được dùng để đồng ý một cách ngắn gọn và thân mật.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'yes' để bắt đầu câu
Trong tiếng Anh, không nên bắt đầu câu bằng 'yes' mà nên dùng 'Yes, I...' hoặc 'Yes, it...'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'yesa', có nghĩa là 'có'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'yes' thường được dùng để đồng ý, nhưng trong tiếng Việt, 'có' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả câu hỏi và câu trả lời.
Từ Điển Anh Việt