yeah

/jɛə/
đồng ý, có

Yeah, I'll be there soon!

Đồng ý, tôi sẽ đến sớm!


thông thường

Dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.

Yeah, I love this movie!

Đồng ý, tôi thích bộ phim này!

Thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong cuộc trò chuyện thân mật.

thông thường

Dùng để thể hiện sự hiểu hoặc nhận thức.

Yeah, I get what you're saying.

Đồng ý, tôi hiểu ý bạn.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

yeah rightthật là vậy đấyyeah suređồng ý, chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yeah rightcụm từ
thể hiện sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng
yeah surecụm từ
thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Từ "yeah" thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Từ "yeah" không được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ "yeah" có nguồn gốc từ tiếng Anh và là một cách viết tắt của từ "yes".

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.

Từ Điển Anh Việt