shout

/ʃaʊt/
verbCơ bản hát to, la to
thông thường

Nói to hoặc phát ra tiếng to, thường để truyền đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc thu hút sự chú ý.

The crowd shouted in excitement during the concert.

Đám đông hát to với niềm vui trong buổi hòa nhạc.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả.

thông thường

Để gọi ai đó bằng cách nói to.

I shouted to get his attention.

Tôi hát to để thu hút sự chú ý của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần thu hút sự chú ý nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

shout atla to vàoshout forla to để gọishout outla to để kêu gọi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shout it outcụm từ
la to để biểu đạt cảm xúc
shout downcụm từ
la to để làm im tiếng ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'shout' trong các tình huống cần thu hút sự chú ý

Từ 'shout' thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả. Nó cũng có thể được sử dụng để gọi ai đó bằng cách nói to.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shout' và 'yell'

'Shout' thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái hoặc sự hối hả, trong khi 'yell' thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận hoặc sự tức giận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'scēotan', có nghĩa là 'phát ra tiếng to'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả. Nó cũng có thể được sử dụng để gọi ai đó bằng cách nói to.

Phân tích từ

shout
nói to hoặc phát ra tiếng to
root
Từ Điển Anh Việt