Looking up...
phát ra tiếng khóc hoặc tiếng kêu
The baby cried all night.
Em bé khóc suốt đêm.
Dùng để mô tả tiếng khóc của con người hoặc động vật.
kêu la, kêu gọi
The seagulls cried loudly by the shore.
Các con chim cút kêu to ở bờ biển.
Dùng để mô tả tiếng kêu của chim hoặc tiếng la.
Từ 'cry' thường đi kèm với các từ như 'out', 'for help' hoặc 'one's eyes out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
'Cry' thường dùng để mô tả tiếng khóc to, còn 'weep' dùng để mô tả tiếng khóc im lặng hoặc khóc nhiều nước mắt.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'crian', có nghĩa là 'kêu la'.
Từ 'cry' thường dùng để mô tả tiếng khóc của con người hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tiếng kêu la của chim hoặc tiếng la.