cry
khócShe cried when she heard the sad news.
Cô ấy khóc khi nghe tin buồn đó.
thông thường
phát ra tiếng khóc hoặc tiếng kêu
The baby cried all night.
Em bé khóc suốt đêm.
Dùng để mô tả tiếng khóc của con người hoặc động vật.
thông thường
kêu la, kêu gọi
The seagulls cried loudly by the shore.
Các con chim cút kêu to ở bờ biển.
Dùng để mô tả tiếng kêu của chim hoặc tiếng la.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'cry' với động từ
Từ 'cry' thường đi kèm với các từ như 'out', 'for help' hoặc 'one's eyes out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'cry' và 'weep'
'Cry' thường dùng để mô tả tiếng khóc to, còn 'weep' dùng để mô tả tiếng khóc im lặng hoặc khóc nhiều nước mắt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'crian', có nghĩa là 'kêu la'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cry' thường dùng để mô tả tiếng khóc của con người hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tiếng kêu la của chim hoặc tiếng la.
Phân tích từ
cry
khóc hoặc kêu la
rootTừ Điển Anh Việt