Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cry

/kraɪ/
verb★Cơ bản— khóc
◆ Nghĩa thực sự
Dùng để mô tả tình trạng lo lắng hoặc buồn bã.
¶ Nghĩa đen
Khóc hoặc kêu la.
Phân tích nghĩa đen
crykhóc hoặc kêu la
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người khóc hoặc kêu la.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người nghe tin buồn hoặc gặp phải tình huống khó khăn, họ có thể khóc.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, khóc thường được xem là biểu hiện của sự yếu đuối hoặc buồn bã, nhưng cũng có thể là biểu hiện của sự cảm động.
thông thường

phát ra tiếng khóc hoặc tiếng kêu

The baby cried all night.

Em bé khóc suốt đêm.

💡

Dùng để mô tả tiếng khóc của con người hoặc động vật.

thông thường

kêu la, kêu gọi

The seagulls cried loudly by the shore.

Các con chim cút kêu to ở bờ biển.

💡

Dùng để mô tả tiếng kêu của chim hoặc tiếng la.

Cụm từ kết hợp

cry outkêu lacry for helpkêu cứucry one's eyes outkhóc đến nỗi mắt đau

Từ đồng nghĩa

weepsobwail

Từ trái nghĩa

laughsmile

Cụm từ liên quan

cry wolfthành ngữ
làm cho mọi người nghĩ rằng có nguy hiểm khi thực tế không có
cry over spilt milkthành ngữ
lo lắng về những điều đã xảy ra mà không thể thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cry' với động từ

Từ 'cry' thường đi kèm với các từ như 'out', 'for help' hoặc 'one's eyes out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cry' và 'weep'

'Cry' thường dùng để mô tả tiếng khóc to, còn 'weep' dùng để mô tả tiếng khóc im lặng hoặc khóc nhiều nước mắt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'crian', có nghĩa là 'kêu la'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cry' thường dùng để mô tả tiếng khóc của con người hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tiếng kêu la của chim hoặc tiếng la.

Phân tích từ

cry
khóc hoặc kêu la
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.