Looking up...
Khu vực mở rộng ở phía trước, phía sau hoặc bên cạnh một ngôi nhà, thường có cỏ hoặc đất.
We have a small garden in our backyard.
Chúng tôi có một khu vườn nhỏ ở sân sau nhà.
Từ này thường dùng để chỉ khu vực ngoài nhà, có thể là sân trước, sân sau hoặc sân bên.
Đơn vị đo lường bằng 3 feet (khoảng 0,9144 mét).
The fabric is sold by the yard.
Vải được bán theo yard.
Trong tiếng Anh, yard cũng là một đơn vị đo lường, thường dùng trong các lĩnh vực xây dựng hoặc bán vải.
Lưu ý rằng 'yard' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như đơn vị đo lường hoặc khu vực ngoài nhà.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geard', có nghĩa là 'khu vực được bao quanh bởi một hàng rào'.
Từ 'yard' có thể dùng để chỉ cả khu vực ngoài nhà lẫn đơn vị đo lường, tùy theo ngữ cảnh.