wish you luck

/wɪʃ juː lʌk/
phraseCơ bản
thông thường

Chúc may mắn

I wish you luck on your exam tomorrow!

Tôi chúc may mắn cho bạn trong kỳ thi mai!

Good luck with your new job!

Chúc may mắn với công việc mới của bạn!

💡

Dùng để chúc người khác thành công hoặc may mắn trong một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

wish you good luckchúc may mắnwish you all the bestchúc mọi điều tốt lành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break a legthành ngữ
chúc may mắn (thường dùng trong sân khấu)
knock on woodthành ngữ
chạm vào gỗ để tránh xui xẻo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'wish you luck' khi muốn chúc may mắn cho người khác, không dùng khi muốn chúc sức khỏe hoặc điều gì khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'wish you luck' khi muốn chúc may mắn cho người khác trong một việc gì đó, chứ không phải chúc sức khỏe hoặc điều gì khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'wish' (chúc) và 'luck' (may mắn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chúc mừng hoặc khuyến khích.

Phân tích từ

wish
chúc
root
+
you
bạn
pronoun
+
luck
may mắn
root
Từ Điển Anh Việt