with a light heart
/wɪð ə laɪt hɑːrt/phrase★Trung cấp
thông thường
Với thái độ vui vẻ, không lo lắng, hoặc không có gánh nặng tâm lý.
After resolving the conflict, he left with a light heart.
Sau khi giải quyết xong xung đột, anh ấy rời đi với lòng vui vẻ.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý thoải mái, không có gánh nặng.
Cụm từ kết hợp
take something with a light heartnhận điều gì đó với lòng vui vẻ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
with a heavy heartcụm từ
với lòng buồn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Câu này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý thoải mái, không phải trong những tình huống buồn bã.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, mô tả trạng thái tâm lý thoải mái và không lo lắng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống tích cực, như bắt đầu một việc mới hoặc giải quyết xong một vấn đề.
Từ Điển Anh Việt