with all my heart

/wɪð ɔːl maɪ hɑːt/
phraseTrung cấp trọn tâm
Nghĩa thực sự
Biểu thị sự chân thành và toàn tâm toàn ý trong tình cảm hoặc cam kết.
Nghĩa đen
Cùng với toàn bộ trái tim của tôi.
Phân tích nghĩa đen
withcùng với+alltoàn bộ+mycủa tôi+hearttrái tim
Hình ảnh ẩn dụ
Biểu tượng cho sự chân thành và toàn tâm toàn ý, như trái tim là trung tâm của tình cảm.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn thể hiện tình yêu sâu sắc hoặc sự cam kết tuyệt đối với ai đó.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, trái tim thường được xem là trung tâm của tình cảm và cảm xúc.
thông thường

Biểu thị tình cảm sâu sắc, toàn tâm toàn ý, hoặc sự cam kết tuyệt đối.

She promised to support him with all her heart.

Cô ấy hứa sẽ hỗ trợ anh ấy trọn tâm.

He believes in the cause with all his heart.

Anh ấy tin vào sự nghiệp này trọn tâm.

💡

Thường dùng để diễn tả tình yêu, sự cam kết, hoặc sự tin tưởng sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Câu này thường dùng để diễn tả tình yêu, sự cam kết hoặc sự tin tưởng sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả hành động vật lý, chỉ dùng để diễn tả tình cảm hoặc cam kết.

📖Nguồn gốc từ

Biểu hiện sự cam kết hoặc tình cảm sâu sắc, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự tin tưởng tuyệt đối.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cam kết, thể hiện sự chân thành và toàn tâm toàn ý.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
all
toàn bộ
determiner
+
my
của tôi
possessive
+
heart
trái tim (tâm trí)
noun
Từ Điển Anh Việt