with all my heart
/wɪð ɔːl maɪ hɑːt/phrase★Trung cấp— trọn tâm
thông thường
Biểu thị tình cảm sâu sắc, toàn tâm toàn ý, hoặc sự cam kết tuyệt đối.
She promised to support him with all her heart.
Cô ấy hứa sẽ hỗ trợ anh ấy trọn tâm.
He believes in the cause with all his heart.
Anh ấy tin vào sự nghiệp này trọn tâm.
💡
Thường dùng để diễn tả tình yêu, sự cam kết, hoặc sự tin tưởng sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
love with all my heartyêu trọn tâmbelieve with all my hearttin trọn tâm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm
Câu này thường dùng để diễn tả tình yêu, sự cam kết hoặc sự tin tưởng sâu sắc.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả hành động vật lý, chỉ dùng để diễn tả tình cảm hoặc cam kết.
📖Nguồn gốc từ
Biểu hiện sự cam kết hoặc tình cảm sâu sắc, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự tin tưởng tuyệt đối.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cam kết, thể hiện sự chân thành và toàn tâm toàn ý.
Phân tích từ
with
cùng với
prepositionall
toàn bộ
determinermy
của tôi
possessiveheart
trái tim (tâm trí)
nounTừ Điển Anh Việt