with
/wɪð/Dùng để chỉ sự đồng hành, sự đồng thời hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng.
He shared his thoughts with the group.
Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình với nhóm.
She has a lot of experience with children.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm với trẻ em.
Thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự liên kết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'with' để chỉ sự đồng hành
Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'She went to the store with her friend.'
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'with' để chỉ sự đồng hành
Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'She went to the store with her friend.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'wiþ', có nghĩa là 'đối với' hoặc 'ngược lại với'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành, sự đồng thời hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc sự chấp thuận.