village
làngThe village is near the river.
Làng nằm gần sông.
trang trọng
Thị trấn nhỏ ở khu vực nông thôn, thường có ít dân cư và cơ sở hạ tầng hạn chế hơn so với thị trấn hoặc thành phố.
Many people in the village work as farmers.
Nhiều người trong làng làm nông dân.
Dùng để chỉ khu vực nông thôn, không dùng cho khu đô thị lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ Old French 'village', xuất phát từ Latin 'villaticum' nghĩa 'nông trại, khu vực nông thôn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các khu định cư nhỏ, nông thôn; không dùng cho các khu đô thị lớn.
Từ Điển Anh Việt