Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. violate

violate

/ˈvaɪəleɪt/
vi phạm

The company was fined for violating labor laws.

Công ty bị phạt vì vi phạm luật lao động.


trang trọng

phá vỡ, vi phạm (luật lệ, quy định, cam kết)

He was arrested for violating the terms of his parole.

Anh ấy bị bắt vì vi phạm điều khoản tại ngoại.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc cam kết.

trang trọng

xâm phạm, xúc phạm (quyền lợi, không gian cá nhân)

The journalist accused the government of violating press freedom.

Nhà báo cáo buộc chính phủ xâm phạm quyền tự do báo chí.

Ám chỉ sự xâm hại quyền lợi hợp pháp.

trang trọng

làm trái (nguyên tắc, đạo đức)

Her behavior violated the ethical code of the profession.

Hành vi của cô ấy đã vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội.

Cụm từ kết hợp

violate the lawvi phạm pháp luậtviolate a contractvi phạm hợp đồngviolate human rightsxâm phạm quyền con người

Từ đồng nghĩa

breakinfringebreachdisobey

Từ trái nghĩa

obeycomplyrespect

Cụm từ liên quan

violate privacycụm từ
xâm phạm quyền riêng tư

Mẹo hay

Phân biệt 'violate' và 'break'

'Violate' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng (pháp luật, đạo đức), trong khi 'break' có thể dùng cho mọi tình huống (ví dụ: break a glass).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'violate' trong tình huống nghiêm trọng

Không dùng 'violate' cho những hành động nhỏ nhặt như 'break a promise' (thất hứa). Thay vào đó, dùng 'break' hoặc 'fail to keep'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *violare* (làm hại, xúc phạm), cùng nguồn gốc với *violence* (bạo lực).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động trái luật hoặc đạo đức. Không dùng để chỉ sự vô tình hay ngẫu nhiên.

Phân tích từ

violate
gốc Latin *violare* (làm hại)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.