Looking up...
Đã vi phạm hoặc làm trái một quy tắc, luật pháp, hoặc điều khoản nào đó.
He violated the contract by not paying on time.
Anh ấy đã vi phạm hợp đồng vì không thanh toán kịp thời.
The protesters violated the curfew.
Những người biểu tình đã vi phạm lệnh giới nghiêm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Từ 'violated' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'violated' thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc hợp đồng.
Từ gốc Latin 'violatus', có nghĩa là 'bị bạo lực' hoặc 'bị xâm phạm'.
Thường dùng để mô tả hành động vi phạm luật pháp, hợp đồng, hoặc quy tắc xã hội.