settlement

/ˈsɛtlmənt/
nounTrung cấp địa điểm định cư
chung

Một nơi mà người định cư hoặc một nhóm người sống và làm việc.

The settlement was founded by pioneers in the 19th century.

Địa điểm định cư này được thành lập bởi những người tiên phong vào thế kỷ 19.

💡

Thường đề cập đến một cộng đồng nhỏ hoặc một khu vực được định cư.

⚖️Luật
trang trọng

Một thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề, thường liên quan đến tranh chấp pháp lý hoặc tài chính.

The two companies reached a settlement to avoid a lengthy court battle.

Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận để tránh một cuộc tranh chấp kéo dài ở tòa án.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settlement' có thể đề cập đến một thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

settlement agreementthỏa thuận giải quyếtsettlement housenhà định cưsettlement patternmẫu định cư

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

settle downđộng từ cụm
định cư, ổn định
settle forđộng từ cụm
chấp nhận một điều kiện không hoàn hảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settlement' thường đề cập đến một thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'settlement' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'setelen', có nghĩa là 'định cư' hoặc 'giải quyết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'settlement' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ định cư địa lý đến giải quyết vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

settle
định cư, giải quyết
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt