Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. settlement

settlement

/ˈsɛtlmənt/
địa điểm định cư

The settlers established a new settlement in the valley.

Các người định cư đã thành lập một địa điểm định cư mới trong thung lũng.


chung

Một nơi mà người định cư hoặc một nhóm người sống và làm việc.

The settlement was founded by pioneers in the 19th century.

Địa điểm định cư này được thành lập bởi những người tiên phong vào thế kỷ 19.

Thường đề cập đến một cộng đồng nhỏ hoặc một khu vực được định cư.

Luật
trang trọng

Một thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề, thường liên quan đến tranh chấp pháp lý hoặc tài chính.

The two companies reached a settlement to avoid a lengthy court battle.

Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận để tránh một cuộc tranh chấp kéo dài ở tòa án.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settlement' có thể đề cập đến một thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

settlement agreementthỏa thuận giải quyếtsettlement housenhà định cưsettlement patternmẫu định cư

Từ đồng nghĩa

colonycommunityresolutionagreement

Từ trái nghĩa

disputeconflict

Cụm từ liên quan

settle downđộng từ cụm
định cư, ổn định
settle forđộng từ cụm
chấp nhận một điều kiện không hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settlement' thường đề cập đến một thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'settlement' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'setelen', có nghĩa là 'định cư' hoặc 'giải quyết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'settlement' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ định cư địa lý đến giải quyết vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

settle
định cư, giải quyết
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.