Looking up...
The settlers established a new settlement in the valley.
Các người định cư đã thành lập một địa điểm định cư mới trong thung lũng.
Một nơi mà người định cư hoặc một nhóm người sống và làm việc.
The settlement was founded by pioneers in the 19th century.
Địa điểm định cư này được thành lập bởi những người tiên phong vào thế kỷ 19.
Thường đề cập đến một cộng đồng nhỏ hoặc một khu vực được định cư.
Một thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề, thường liên quan đến tranh chấp pháp lý hoặc tài chính.
The two companies reached a settlement to avoid a lengthy court battle.
Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận để tránh một cuộc tranh chấp kéo dài ở tòa án.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settlement' có thể đề cập đến một thỏa thuận giải quyết tranh chấp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settlement' thường đề cập đến một thỏa thuận giải quyết tranh chấp.
Từ tiếng Anh 'settlement' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'setelen', có nghĩa là 'định cư' hoặc 'giải quyết'.
Từ 'settlement' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ định cư địa lý đến giải quyết vấn đề pháp lý.