settlement

/ˈsɛtəlmənt/
nounTrung cấp
trang trọng

Một khu định cư hoặc một nơi được xây dựng để người dân sinh sống và làm việc.

The settlement was established in the 18th century.

Khu định cư này được thành lập vào thế kỷ 18.

💡

Thường dùng để chỉ một cộng đồng nhỏ hoặc một khu vực được định cư.

⚖️Luật
trang trọng

Một thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề pháp lý hoặc tài chính.

The two parties reached a settlement in the dispute.

Hai bên đã đạt được thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

💡

Trong pháp lý, thuật ngữ này thường dùng để chỉ thỏa thuận giải quyết tranh chấp mà không cần phải đi đến tòa án.

Cụm từ kết hợp

settlement agreementthỏa thuận giải quyếtsettlement housenhà định cưsettlement fundquỹ giải quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

settle downđộng từ cụm
định cư, ổn định
settle upđộng từ cụm
giải quyết, thanh toán

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi dùng 'settlement' trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'settlement' và 'colony'

'Settlement' thường dùng để chỉ một cộng đồng nhỏ, còn 'colony' thường dùng để chỉ một khu định cư do một quốc gia hoặc tổ chức thành lập.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'settle' (định cư, giải quyết) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc kết quả).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: một là khu định cư, và hai là thỏa thuận giải quyết vấn đề. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường dùng để chỉ thỏa thuận giải quyết tranh chấp.

Phân tích từ

settle
định cư, giải quyết
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt