used
/juːzd/Đã được sử dụng trước đó; không còn mới.
She bought a used car last month.
Cô ấy mua một chiếc xe đã qua sử dụng tháng trước.
Thường dùng để mô tả đồ dùng đã qua sử dụng nhưng vẫn có thể sử dụng được.
Sử dụng, áp dụng (đối với một phương pháp, công cụ, hoặc kỹ thuật).
The company used a new software for project management.
Công ty đã sử dụng một phần mềm mới để quản lý dự án.
Dùng để chỉ việc áp dụng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'used' như động từ
'Used' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'use'. Ví dụ: 'I used to play soccer.' (Tôi đã từng chơi bóng đá.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'used' và 'new'
'Used' thường dùng để mô tả đồ dùng đã qua sử dụng, trong khi 'new' dùng cho đồ mới.
📖Nguồn gốc từ
Từ động từ 'use' (sử dụng) ở thì quá khứ và phân từ quá khứ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'used' có thể là động từ quá khứ hoặc phân từ quá khứ của 'use', hoặc là tính từ để mô tả điều gì đó đã qua sử dụng.