utterly

/ˈʌtərli/
adverbTrung cấp hoàn toàn
trang trọngthông thường

Tính từ hoặc trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động.

The movie was utterly boring.

Bộ phim hoàn toàn buồn tẻ.

He is utterly devoted to his work.

Anh ấy hoàn toàn tận tụy với công việc của mình.

💡

Thường dùng để miêu tả một tình trạng hoặc hành động với mức độ cao nhất, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực.

Cụm từ kết hợp

utterly exhaustedhoàn toàn mệt mỏiutterly boringhoàn toàn buồn tẻutterly devotedhoàn toàn tận tụy

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'utterly' thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất, nên sử dụng khi muốn diễn tả một tình trạng hoặc hành động với mức độ cao nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'utter' (hoàn toàn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực.

Phân tích từ

utter
hoàn toàn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt