usually the case

/ˈjuːʒəli ðə keɪs/
thường là trường hợp

In most companies, remote work is usually the case.

Trong hầu hết các công ty, việc làm việc từ xa thường là trường hợp.


thông thường

Thường là tình trạng hoặc tình huống xảy ra, thường được coi là bình thường hoặc phổ biến.

Late arrivals are usually the case during rush hour.

Đi muộn thường là trường hợp xảy ra trong giờ cao điểm.

In this region, heavy rain is usually the case during the monsoon season.

Ở khu vực này, mưa lớn thường là trường hợp trong mùa mưa.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống phổ biến hoặc bình thường.

Cụm từ kết hợp

usually the casethường là trường hợpnot usually the casekhông thường là trường hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một tình trạng phổ biến hoặc bình thường, không dùng để mô tả một sự kiện cụ thể.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'usually' (thường) và 'the case' (trường hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống để mô tả một tình trạng phổ biến hoặc bình thường.

Phân tích từ

usually
thường
adverb
+
the case
trường hợp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt