Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

up to

/ʌp tuː/
phrase★Trung cấp— cho đến
trang trọng

Cho đến một số lượng hoặc mức độ nhất định, bao gồm cả số lượng hoặc mức độ đó.

The offer is valid up to December 31st.

Ưu đãi này có hiệu lực cho đến ngày 31 tháng 12.

Up to 50 people can attend the event.

Cho đến 50 người có thể tham dự sự kiện.

💡

Thường dùng để chỉ giới hạn tối đa của một số lượng, thời gian, hoặc mức độ.

thông thường

Tương đương với, bằng với, hoặc tương đương với một mức độ nào đó.

This task is up to you now.

Bây giờ việc này thuộc trách nhiệm của bạn.

It's up to you to decide.

Bạn phải quyết định.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'up to' thường được dùng để chỉ trách nhiệm hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

up to datecập nhậtup to no goodđang có ý định xấu

Từ đồng nghĩa

as much asas far asup to the limit of

Từ trái nghĩa

down tobelowunder

Cụm từ liên quan

up to nowcụm từ
cho đến bây giờ
up to parcụm từ
đạt tiêu chuẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'up to' với số lượng

Khi dùng 'up to' để chỉ số lượng, nó thường đi kèm với số hoặc từ chỉ số lượng.

Sử dụng 'up to' với trách nhiệm

Khi dùng 'up to' để chỉ trách nhiệm, nó thường đi kèm với từ 'you' hoặc 'me'.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'up to' với động từ

Không dùng 'up to' với động từ, trừ khi nó là một động từ ghép như 'up to date'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'up' và 'to', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'up to' có thể dùng để chỉ giới hạn tối đa hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Việt, 'cho đến' thường dùng cho nghĩa giới hạn, còn 'bây giờ' hoặc 'trách nhiệm' dùng cho nghĩa trách nhiệm.

Phân tích từ

up
lên, lên trên
prefix
+
to
đến, tới
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.