Looking up...
Cho đến một số lượng hoặc mức độ nhất định, bao gồm cả số lượng hoặc mức độ đó.
The offer is valid up to December 31st.
Ưu đãi này có hiệu lực cho đến ngày 31 tháng 12.
Up to 50 people can attend the event.
Cho đến 50 người có thể tham dự sự kiện.
Thường dùng để chỉ giới hạn tối đa của một số lượng, thời gian, hoặc mức độ.
Tương đương với, bằng với, hoặc tương đương với một mức độ nào đó.
This task is up to you now.
Bây giờ việc này thuộc trách nhiệm của bạn.
It's up to you to decide.
Bạn phải quyết định.
Trong ngữ cảnh này, 'up to' thường được dùng để chỉ trách nhiệm hoặc quyết định.
Khi dùng 'up to' để chỉ số lượng, nó thường đi kèm với số hoặc từ chỉ số lượng.
Khi dùng 'up to' để chỉ trách nhiệm, nó thường đi kèm với từ 'you' hoặc 'me'.
Không dùng 'up to' với động từ, trừ khi nó là một động từ ghép như 'up to date'.
Từ ghép từ 'up' và 'to', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Trong tiếng Anh, 'up to' có thể dùng để chỉ giới hạn tối đa hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Việt, 'cho đến' thường dùng cho nghĩa giới hạn, còn 'bây giờ' hoặc 'trách nhiệm' dùng cho nghĩa trách nhiệm.