as much as
/æz mʌtʃ æz/phrase★Trung cấp— bằng lượng
chung
Dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng tương đương hoặc tương tự.
She loves her dog as much as her children.
Cô ấy yêu chó của mình bằng lượng cô yêu con cái.
He works as much as necessary to support his family.
Anh ấy làm việc bằng lượng cần thiết để nuôi gia đình.
💡
Thường được sử dụng để so sánh hoặc chỉ định một lượng cụ thể.
Cụm từ kết hợp
as much as possiblebằng lượng có thểas much as I canbằng lượng tôi có thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'as much as' với danh từ đếm được và 'as many as' với danh từ không đếm được.
⚡Quy tắc vàng
So sánh lượng
Dùng 'as much as' để so sánh lượng giữa hai đối tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'as' (như) và 'much' (nhiều), dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng tương đương.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu so sánh hoặc khi muốn chỉ định một lượng cụ thể.
Phân tích từ
as
như
prepositionmuch
nhiều
adverbTừ Điển Anh Việt