up to date
/ʌp tuː deɪt/Được cập nhật hoặc được giữ cho mới nhất; không lỗi thời.
The company ensures all employees have up-to-date training.
Công ty đảm bảo tất cả nhân viên đều được đào tạo cập nhật.
She always keeps her knowledge up to date by reading industry journals.
Cô ấy luôn giữ kiến thức của mình cập nhật bằng cách đọc các tạp chí ngành.
Thường dùng để nói về thông tin, kỹ năng, hoặc công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng 'up to date' để nói về thời gian hoặc lịch trình, chỉ dùng cho thông tin hoặc công nghệ.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng 'up to date' khi muốn nói về việc giữ thông tin hoặc kỹ năng mới nhất, không dùng cho việc lên lịch hoặc thời gian.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'up' (lên) và 'to date' (đến ngày nay), nghĩa là 'được nâng cấp hoặc cập nhật đến thời điểm hiện tại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về thông tin, công nghệ, hoặc kỹ năng được giữ cho mới nhất.