up to the limit of
/ʌp tu ðə ˈlɪmɪt ɒv/Đến mức tối đa hoặc mức cho phép của một điều gì đó.
The company's budget is allocated up to the limit of $50,000 for this project.
Ngân sách của công ty được phân bổ tới giới hạn 50.000 đô la cho dự án này.
The machine operates up to the limit of 200 degrees Celsius.
Máy hoạt động tới giới hạn 200 độ C.
Thường dùng để chỉ mức tối đa cho phép trong các quy định, quy tắc hoặc khả năng của một hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng "up to the limit of" khi muốn nhấn mạnh mức tối đa cho phép, không dùng để chỉ mức vượt quá.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả giới hạn của một hệ thống, quy định hoặc nguồn lực.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ mức tối đa cho phép hoặc khả năng tối đa của một điều gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính hoặc quản lý nguồn lực.