up to now
/ʌp tu noʊ/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Cho đến thời điểm hiện tại; đến bây giờ.
Up to now, I haven't received any feedback.
Cho đến bây giờ, tôi chưa nhận được bất kỳ phản hồi nào.
💡
Thường dùng để chỉ thời gian từ trước đến hiện tại.
Cụm từ kết hợp
up to nowcho đến bây giờup to this pointcho đến thời điểm này
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
from now oncụm từ
từ bây giờ trở đi
until nowcụm từ
cho đến bây giờ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'up to now' để nói về quá khứ đến hiện tại, không dùng cho tương lai.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Không cần động từ sau 'up to now'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'up' (đến) và 'now' (bây giờ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản hoặc nói để chỉ thời gian đã trôi qua.
Phân tích từ
up
đến
prepositionto
đến
prepositionnow
bây giờ
adverbTừ Điển Anh Việt