too many

/tuː ˈmeni/
quá nhiều

There are too many people in this room.

Phòng này có quá nhiều người.


thông thường

Số lượng hoặc số lượng quá lớn, vượt quá giới hạn hoặc mong đợi.

I have too many tasks to complete today.

Hôm nay tôi có quá nhiều công việc cần hoàn thành.

There are too many options; I can't decide.

Có quá nhiều lựa chọn; tôi không thể quyết định.

Thường được sử dụng để diễn tả sự quá tải, quá nhiều hoặc quá nhiều điều cần làm.

Cụm từ kết hợp

too many peoplequá nhiều ngườitoo many choicesquá nhiều lựa chọntoo many thingsquá nhiều thứ

Cụm từ liên quan

too muchcụm từ
quá nhiều (dùng cho các vật không đếm được)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'too many' cho các vật có thể đếm được, như người, vật, lựa chọn. Dùng 'too much' cho các vật không đếm được, như nước, thời gian, tiền bạc.

Quy tắc vàng

Không dùng với số ít

Không dùng 'too many' với các danh từ số ít, ví dụ: 'too many water' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'too' (quá) và 'many' (nhiều), dùng để diễn tả sự quá nhiều.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để diễn tả sự quá tải hoặc quá nhiều điều cần làm.

Phân tích từ

too
quá
adverb
+
many
nhiều
adjective
Từ Điển Anh Việt