too good to be true

/tuː ɡʊd tuː biː truː/
phraseTrung cấp quá tốt để có thể thậtthành ngữ
Nghĩa thực sự
Dùng để miêu tả một điều gì đó quá tốt đến mức khó tin được, thường là do nghi ngờ về tính chân thực hoặc sự thật của nó.
Nghĩa đen
quá tốt để có thể thật
Phân tích nghĩa đen
tooquá+goodtốt+to beđể có thể+truethật
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
Ngữ cảnh sử dụng
Realistic scenario showing usage in Vietnamese
Lưu ý văn hóa
Cultural context or origin story in Vietnamese
thông thường

Dùng để miêu tả một điều gì đó quá tốt đến mức khó tin được, thường là do nghi ngờ về tính chân thực hoặc sự thật của nó.

This deal seems too good to be true—what's the catch?

Đề nghị này nghe quá tốt để có thể thật—có điều gì đó không ổn không?

Her success story sounds too good to be true.

Câu chuyện thành công của cô ấy nghe quá tốt để có thể thật.

💡

Thường dùng khi nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó.

Cụm từ liên quan

too good to pass upcụm từ
quá tốt để bỏ qua
too good to be truethành ngữ
quá tốt để có thể thật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Dùng cụm từ này khi bạn nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó quá tốt để có thể thật.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả điều tốt thực sự

Không dùng cụm từ này để miêu tả điều tốt thực sự mà chỉ dùng khi nghi ngờ về sự thật của nó.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để miêu tả sự nghi ngờ về tính chân thực của một điều gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi người ta nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó quá tốt để có thể thật.

Từ Điển Anh Việt