too little

/tuː ˈlɪtəl/
determinerpronounadverbTrung cấp quá ít
neutral

ít hơn mức cần thiết hoặc mong đợi; không đủ

The project failed because there was too little funding.

Dự án thất bại vì có quá ít kinh phí.

She added too little salt to the soup.

Cô ấy cho quá ít muối vào canh.

💡

Thường đi kèm với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Có thể thay thế bằng 'not enough' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

too little timequá ít thời giantoo little moneyquá ít tiềntoo little effortquá ít nỗ lực

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'too little' và 'a little'

'Too little' thể hiện sự thiếu hụt tiêu cực (quá ít), trong khi 'a little' thể hiện sự vừa đủ hoặc tích cực (một chút). Ví dụ: 'I have a little money' (tôi có một chút tiền) ngụ ý đủ dùng, trong khi 'I have too little money' (tôi có quá ít tiền) ngụ ý không đủ.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Too little' thường đứng trước danh từ (too little + noun) hoặc đứng một mình như đại từ. Không dùng 'too little' để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'too' (quá mức) và 'little' (ít). 'Too' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tō', 'little' từ tiếng Anh cổ 'lytel'. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 với nghĩa tương tự như ngày nay.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ. Khác với 'a little' (một chút) mang nghĩa tích cực, 'too little' luôn mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu hụt. Có thể đứng trước danh từ (too little water) hoặc đứng một mình như đại từ (There was too little left).

Phân tích từ

too
quá mức, vượt quá giới hạn mong muốn
adverb
+
little
ít, số lượng nhỏ
determiner
Từ Điển Anh Việt