too big to fail
/tuː bɪɡ tuː feɪl/Dùng để chỉ một tổ chức (thường là ngân hàng hoặc doanh nghiệp) có quy mô và tầm ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, đến mức nếu nó thất bại sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho toàn hệ thống, vì vậy chính phủ hoặc cơ quan chức năng buộc phải can thiệp để cứu nó.
Critics argue that the 'too big to fail' policy encourages reckless behavior by banks.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách 'quá lớn không thể thất bại' khuyến khích các ngân hàng hành động liều lĩnh.
The bailout of the financial giant was justified on the grounds that it was too big to fail.
Việc cứu trợ tập đoàn tài chính khổng lồ được biện minh bởi lý do nó quá lớn không thể để nó phá sản.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, phản ánh mối quan ngại về đạo đức rủi ro (moral hazard) khi các tổ chức lớn được cứu trợ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Thuật ngữ 'too big to fail' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách tiền tệ, quản lý ngân hàng, hoặc khủng hoảng kinh tế. Ví dụ: 'The central bank's decision to bail out the bank was criticized as a classic case of too big to fail.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'too big to fail' với 'too big to jail'
'Too big to fail' ám chỉ tổ chức không thể để phá sản vì hậu quả kinh tế, trong khi 'too big to jail' (quá lớn không thể vào tù) chỉ trích rằng các lãnh đạo doanh nghiệp lớn không bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù phạm tội.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực tài chính vào những năm 1980-1990, nhưng trở nên phổ biến sau cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008. Nó phản ánh quan điểm rằng một số tổ chức tài chính có quy mô lớn đến mức sự sụp đổ của họ sẽ gây ra hiệu ứng domino toàn cầu.
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường mang tính chỉ trích, ám chỉ rằng các tổ chức này được hưởng lợi từ sự bảo vệ của chính phủ trong khi không chịu trách nhiệm đầy đủ về rủi ro của mình. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'đạo đức rủi ro' (moral hazard), nơi các tổ chức có thể chấp nhận rủi ro cao hơn vì biết rằng họ sẽ được cứu trợ.