toolkit

/ˈtuːlˌkɪt/
nounTrung cấp
chung

Bộ công cụ hoặc tập hợp các công cụ được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp cụ thể.

The electrician carried his toolkit to the job site.

Thợ điện đã mang bộ công cụ của mình đến nơi làm việc.

💡

Thường bao gồm các công cụ vật lý hoặc phần mềm cần thiết cho một nghề hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

software toolkitbộ công cụ phần mềmdeveloper toolkitbộ công cụ cho lập trình viên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

toolkitcụm từ
bộ công cụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'toolkit' thường dùng để chỉ bộ công cụ vật lý hoặc phần mềm, không dùng để chỉ một công cụ đơn lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tool' (công cụ) và 'kit' (bộ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'toolkit' thường đề cập đến bộ công cụ phần mềm hoặc API hỗ trợ phát triển.

Phân tích từ

tool
công cụ
root
+
kit
bộ
root
Từ Điển Anh Việt