too
/tuː/adverb★Cơ bản
thông thường
Dùng để chỉ mức độ quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn.
She's too young to drive.
Cô ấy quá trẻ để lái xe.
It's too expensive for me.
Đó quá đắt cho tôi.
💡
Thường dùng để miêu tả một tình huống không hợp lý hoặc không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
too muchquá nhiềutoo manyquá nhiềutoo littlequá ít
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
too big to failcụm từ
quá lớn để sụp đổ
too good to be truecụm từ
quá tốt để có thể thật
💡Mẹo hay
Sử dụng 'too' với tính từ
'Too' thường đi trước tính từ để chỉ mức độ quá mức, ví dụ: 'too hot', 'too expensive'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'too' với danh từ
'Too' không dùng trực tiếp với danh từ, phải dùng 'too much' hoặc 'too many'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'tō' có nghĩa là 'quá' hoặc 'quá mức'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức.
Từ Điển Anh Việt