the penny dropped
sáng mắt raI didn’t understand at first, but then the penny dropped.
Lúc đầu tôi không hiểu, nhưng rồi tôi sáng mắt ra.
bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó sau một khoảng thời gian
After listening to the explanation for ten minutes, the penny finally dropped.
Sau khi nghe giải thích suốt mười phút, cuối cùng tôi cũng sáng mắt ra.
She didn’t get the joke until the penny dropped.
Cô ấy không hiểu câu chuyện cười cho đến khi sáng mắt ra.
Thường dùng khi ai đó đột ngột nhận ra điều gì đó sau khi đã bối rối hoặc không hiểu trong một thời gian.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý phân biệt
Không nhầm lẫn với nghĩa đen 'đồng xu rơi xuống'. Đây là một thành ngữ mang nghĩa bóng, chỉ sự nhận thức đột ngột.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng khi ai đó đột ngột hiểu ra sau một thời gian dài bối rối, không dùng để diễn tả sự hiểu biết ngay lập tức.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ thế kỷ 19, liên quan đến những chiếc đồng xu cũ dùng trong điện thoại công cộng ở Anh. Khi đồng xu rơi xuống, máy mới hoạt động, tượng trưng cho việc hiểu ra sau khi đã mất thời gian.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng trong văn bản trang trọng.