the tail wags the dog

/ðə teɪl wæɡz ðə dɔɡ/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một tình huống khi một phần nhỏ, yếu kém hoặc không quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến phần lớn hoặc quan trọng hơn.
Nghĩa đen
Đuôi của con chó lái con chó
Phân tích nghĩa đen
the tailđuôi+wagslắc+the dogcon chó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con chó với đuôi lắc mạnh đến mức nó có thể kiểm soát toàn thân con chó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, một thực tập sinh cấp thấp đề xuất một ý tưởng mà CEO rất thích, dẫn đến việc quyết định của CEO được thay đổi theo ý kiến của thực tập sinh.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách hành động của một con chó, khi đuôi của nó (phần nhỏ) có thể làm cho toàn thân (phần lớn) di chuyển. Trong văn hóa phương Tây, điều này thường được dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.
thông thường

Một tình huống khi một phần nhỏ, yếu kém hoặc không quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến phần lớn hoặc quan trọng hơn.

The marketing team's intern suggested a campaign idea that the CEO loved, proving that the tail wags the dog here.

Một thực tập sinh trong bộ phận marketing đã đề xuất một ý tưởng chiến dịch mà CEO rất thích, chứng tỏ chó đuôi lái chó ở đây.

In some families, the youngest child seems to control the parents—the tail wags the dog.

Trong một số gia đình, con nhỏ nhất dường như kiểm soát bố mẹ—chó đuôi lái chó.

💡

Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the dog wags its tailthành ngữ
tình huống bình thường khi phần lớn kiểm soát phần nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách hành động của một con chó, khi đuôi của nó (phần nhỏ) có thể làm cho toàn thân (phần lớn) di chuyển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.

Từ Điển Anh Việt