fulfillment

/fʊlˈfɪlmənt/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự hoàn thành hoặc thực hiện một nhiệm vụ, cam kết hoặc mong muốn.

The fulfillment of her dream to become a doctor took years of hard work.

Sự thực hiện ước mơ trở thành bác sĩ của cô đã mất nhiều năm cố gắng.

Customer satisfaction is our top priority in order fulfillment.

Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong quá trình hoàn thành đơn hàng.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

order fulfillmentquá trình hoàn thành đơn hàngjob fulfillmentsự hài lòng với công việcfulfillment centertrung tâm xử lý đơn hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fulfill one's potentialcụm từ
thực hiện tiềm năng của mình
fulfill a promisecụm từ
thực hiện một lời hứa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fulfillment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, chứ không phải trong các tình huống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fulfill' (hoàn thành) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fulfillment' thường được sử dụng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự hoàn thành' hoặc 'sự thực hiện'.

Phân tích từ

ful-
hoàn thành
root
+
-fill
điền vào, hoàn thành
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt