Looking up...
The witness gave testimony about the accident.
Bạn chứng đã khai lời về vụ tai nạn.
lời khai hoặc lời khai báo của một người về một sự kiện hoặc sự việc mà họ đã chứng kiến hoặc trải qua
Her testimony was crucial to the case.
Lời khai của cô ấy rất quan trọng cho vụ việc.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc điều tra.
Từ 'testimony' thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý để mô tả lời khai của một người.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'testimonium', có nghĩa là 'lời chứng thực' hoặc 'lời khai'.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác để mô tả lời khai hoặc lời khai báo.