texture

/ˈtɛk.stʃər/
cấu trúc, chất liệu

The fabric has a soft and smooth texture.

Vải có cấu trúc mềm và mịn.


chung

Cấu trúc bề mặt hoặc chất liệu của một vật thể, bao gồm độ mịn, độ thô, độ nhám, hoặc độ nhăn.

The artist paid attention to the texture of the paint on the canvas.

Nhà nghệ sĩ chú ý đến chất liệu của sơn trên vải.

The texture of the bread was too dense for my taste.

Cấu trúc của bánh mì quá dày đặc theo ý tôi.

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'texture' thường liên quan đến cảm giác bề mặt hoặc cách thức ánh sáng phản chiếu.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, chất liệu âm thanh hoặc cách sắp xếp các âm thanh tạo ra cảm giác âm nhạc.

The composer used a rich texture of instruments to create depth in the piece.

Nhạc sĩ sử dụng chất liệu âm thanh phong phú của các nhạc cụ để tạo độ sâu trong tác phẩm.

Trong âm nhạc, 'texture' có thể đề cập đến sự phức tạp hoặc sự đa dạng của các âm thanh.

Cụm từ kết hợp

smooth texturecấu trúc mịnrough texturecấu trúc thôtexture of the skincấu trúc của da

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

texture mappingcụm từ
kỹ thuật áp dụng chất liệu vào mô hình 3D
texture analysiscụm từ
phân tích cấu trúc bề mặt

Mẹo hay

Sử dụng 'texture' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, 'texture' thường đề cập đến cảm giác bề mặt của một vật thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'texture' và 'consistency'

'Texture' tập trung vào cảm giác bề mặt, còn 'consistency' tập trung vào độ đồng nhất của vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'texture' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'textura', có nghĩa là 'cách sắp xếp' hoặc 'cấu trúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'texture' thường được dịch là 'cấu trúc' hoặc 'chất liệu', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

text
văn bản, cấu trúc
root
+
-ure
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt