Looking up...
Cấu trúc bề mặt hoặc chất liệu của một vật thể, bao gồm độ mịn, độ thô, độ nhám, hoặc độ nhăn.
The artist paid attention to the texture of the paint on the canvas.
Nhà nghệ sĩ chú ý đến chất liệu của sơn trên vải.
The texture of the bread was too dense for my taste.
Cấu trúc của bánh mì quá dày đặc theo ý tôi.
Trong nghệ thuật và thiết kế, 'texture' thường liên quan đến cảm giác bề mặt hoặc cách thức ánh sáng phản chiếu.
Trong âm nhạc, chất liệu âm thanh hoặc cách sắp xếp các âm thanh tạo ra cảm giác âm nhạc.
The composer used a rich texture of instruments to create depth in the piece.
Nhạc sĩ sử dụng chất liệu âm thanh phong phú của các nhạc cụ để tạo độ sâu trong tác phẩm.
Trong âm nhạc, 'texture' có thể đề cập đến sự phức tạp hoặc sự đa dạng của các âm thanh.
Khi nói về nghệ thuật, 'texture' thường đề cập đến cảm giác bề mặt của một vật thể.
'Texture' tập trung vào cảm giác bề mặt, còn 'consistency' tập trung vào độ đồng nhất của vật chất.
Từ tiếng Anh 'texture' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'textura', có nghĩa là 'cách sắp xếp' hoặc 'cấu trúc'.
Trong tiếng Việt, 'texture' thường được dịch là 'cấu trúc' hoặc 'chất liệu', tùy thuộc vào ngữ cảnh.