testing

/ˈtɛstɪŋ/
kiểm tra

The software is undergoing rigorous testing.

Phần mềm đang được kiểm tra kỹ lưỡng.


chung

Quá trình kiểm tra hoặc đánh giá để xác minh tính chính xác, hiệu suất hoặc chất lượng của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình.

Quality assurance involves extensive testing.

Đảm bảo chất lượng bao gồm kiểm tra kỹ lưỡng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế và giáo dục.

Y học
Y tế

Trong lĩnh vực y tế, việc kiểm tra có thể liên quan đến các xét nghiệm hoặc chẩn đoán bệnh.

The patient needs further testing to confirm the diagnosis.

Bệnh nhân cần kiểm tra thêm để xác nhận chẩn đoán.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

software testingkiểm tra phần mềmquality testingkiểm tra chất lượngstress testingkiểm tra áp lực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

under testingcụm từ
đang được kiểm tra
testing phasecụm từ
giai đoạn kiểm tra

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'testing' thường liên quan đến kiểm tra phần mềm hoặc hệ thống để đảm bảo chất lượng.

Quy tắc vàng

Chính xác

Luôn đảm bảo rằng quá trình kiểm tra được thực hiện một cách chính xác và toàn diện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'test', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'thử nghiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế và giáo dục.

Phân tích từ

test
kiểm tra
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt