Looking up...
Quá trình kiểm tra hoặc đánh giá để xác minh tính chính xác, hiệu suất hoặc chất lượng của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình.
Quality assurance involves extensive testing.
Đảm bảo chất lượng bao gồm kiểm tra kỹ lưỡng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế và giáo dục.
Trong lĩnh vực y tế, việc kiểm tra có thể liên quan đến các xét nghiệm hoặc chẩn đoán bệnh.
The patient needs further testing to confirm the diagnosis.
Bệnh nhân cần kiểm tra thêm để xác nhận chẩn đoán.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'testing' thường liên quan đến kiểm tra phần mềm hoặc hệ thống để đảm bảo chất lượng.
Luôn đảm bảo rằng quá trình kiểm tra được thực hiện một cách chính xác và toàn diện.
Từ gốc là 'test', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'thử nghiệm'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế và giáo dục.