Loading...
Loading...
Một quá trình kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng, hiệu suất của một thứ gì đó.
The test results showed that the new software was working perfectly.
Kết quả kiểm tra cho thấy phần mềm mới hoạt động hoàn hảo.
Một bài kiểm tra, một câu hỏi hoặc một nhiệm vụ được sử dụng để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của ai đó.
The students were nervous about the math test.
Các học sinh lo lắng về bài kiểm tra toán.
Thử nghiệm, kiểm tra tính xác thực hoặc hiệu quả của một lý thuyết, giả thuyết.
The scientists conducted a test to prove their theory.
Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc thử nghiệm để chứng minh lý thuyết của họ.
Từ 'test' có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', có nghĩa là 'điều tra, thẩm tra'.
Từ 'test' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.