test suite
/tɛst suːt/noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Tập hợp các kiểm thử (test case) được tổ chức và chạy cùng nhau để kiểm tra một phần mềm hoặc một thành phần.
We added new tests to the test suite.
Chúng tôi đã thêm các kiểm thử mới vào bộ kiểm thử.
💡
Thường được dùng trong phát triển phần mềm để tự động hoá kiểm thử.
Cụm từ kết hợp
run a test suitechạy bộ kiểm thửadd to a test suitethêm vào bộ kiểm thử
Từ Điển Anh Việt