terse
/tɜːrs/adjective★Trung cấp
trang trọng
Viết tắt, ngắn gọn, không dư thừa
The instructions were terse and to the point.
Hướng dẫn ngắn gọn và trực tiếp.
She gave a terse reply to his question.
Cô ấy trả lời ngắn gọn câu hỏi của anh ấy.
💡
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, không có chi tiết thừa.
Cụm từ kết hợp
terse replytrả lời ngắn gọnterse instructionshướng dẫn ngắn gọnterse mannercách nói ngắn gọn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp
Terse thường được dùng trong văn bản chuyên nghiệp như báo cáo, hướng dẫn, hoặc email để truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn và hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tersus', có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, không có chi tiết thừa. Có thể mang ý nghĩa tích cực (trực tiếp, hiệu quả) hoặc tiêu cực (không thân thiện, thiếu chi tiết).
Từ Điển Anh Việt