statement
/ˈsteɪtmənt/Một tuyên bố hoặc tuyên bố chính thức về một vấn đề hoặc tình huống.
The company issued a statement regarding the recent scandal.
Công ty đã phát hành một tuyên bố về vụ bê bối gần đây.
She made a statement about her political views.
Cô ấy đã tuyên bố về quan điểm chính trị của mình.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc trong các cuộc thảo luận công khai.
Một tuyên bố về một sự thật hoặc một quan điểm.
His statement about the accident was very clear.
Tuyên bố của anh ấy về vụ tai nạn rất rõ ràng.
She made a statement with her fashion choices.
Cô ấy đã thể hiện quan điểm của mình thông qua lựa chọn thời trang.
Có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Từ 'statement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc trong các cuộc thảo luận công khai.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'statement' và 'declaration'
'Statement' thường được sử dụng để mô tả một tuyên bố hoặc tuyên bố chính thức, trong khi 'declaration' thường được sử dụng để mô tả một tuyên bố chính thức hoặc một tuyên bố công khai.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'statuere' có nghĩa là 'đặt, quyết định'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'statement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.