Looking up...
The company issued a statement about the data breach.
Công ty đã phát hành một bản tuyên bố về vụ rò rỉ dữ liệu.
Một tuyên bố hoặc tuyên bố chính thức về một vấn đề hoặc tình huống.
The government released a statement regarding the new policy.
Chính phủ đã phát hành một tuyên bố về chính sách mới.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.
Một tuyên bố hoặc tuyên bố về một vấn đề hoặc tình huống.
She made a statement with her bold fashion choices.
Cô ấy đã thể hiện một tuyên bố với những lựa chọn thời trang dám cám dỗ.
Có thể được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện quan điểm hoặc phong cách của họ.
Từ 'statement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Nó có thể được sử dụng để mô tả một tuyên bố hoặc tuyên bố chính thức về một vấn đề hoặc tình huống.
Khi sử dụng từ 'statement', hãy đảm bảo rằng nó được sử dụng trong một ngữ cảnh chính xác và rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.
Từ tiếng Anh 'statement' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stare' (đứng) và 'mentum' (sự), ban đầu có nghĩa là 'sự đứng vững' hoặc 'sự chắc chắn'.
Từ 'statement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện quan điểm hoặc phong cách của họ.