Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. statement

statement

/ˈsteɪtmənt/
bản tuyên bố

The company issued a statement about the data breach.

Công ty đã phát hành một bản tuyên bố về vụ rò rỉ dữ liệu.


trang trọng

Một tuyên bố hoặc tuyên bố chính thức về một vấn đề hoặc tình huống.

The government released a statement regarding the new policy.

Chính phủ đã phát hành một tuyên bố về chính sách mới.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.

thông thường

Một tuyên bố hoặc tuyên bố về một vấn đề hoặc tình huống.

She made a statement with her bold fashion choices.

Cô ấy đã thể hiện một tuyên bố với những lựa chọn thời trang dám cám dỗ.

Có thể được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện quan điểm hoặc phong cách của họ.

Cụm từ kết hợp

make a statementthể hiện một tuyên bốofficial statementbản tuyên bố chính thứcpress statementbản tuyên bố báo chí

Từ đồng nghĩa

declarationannouncementproclamation

Từ trái nghĩa

denialretraction

Cụm từ liên quan

make a statementcụm từ
thể hiện một tuyên bố
official statementcụm từ
bản tuyên bố chính thức
press statementcụm từ
bản tuyên bố báo chí

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'statement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Nó có thể được sử dụng để mô tả một tuyên bố hoặc tuyên bố chính thức về một vấn đề hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng từ 'statement', hãy đảm bảo rằng nó được sử dụng trong một ngữ cảnh chính xác và rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'statement' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stare' (đứng) và 'mentum' (sự), ban đầu có nghĩa là 'sự đứng vững' hoặc 'sự chắc chắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'statement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện quan điểm hoặc phong cách của họ.

Phân tích từ

state
trạng thái, tình trạng
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.