Looking up...
Tuyệt vời, xuất sắc, vượt trội
She gave a superb performance on stage.
Cô ấy đã trình diễn xuất sắc trên sân khấu.
The hotel has superb facilities.
Khách sạn có các tiện nghi tuyệt vời.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội so với bình thường.
Từ này thường dùng trong các bài báo, đánh giá chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh về chất lượng cao của một sản phẩm, dịch vụ hoặc trình diễn.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'superbe', từ tiếng Latinh 'superbus' có nghĩa là 'cao quý, hào phóng'.
Từ 'superb' thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc, vượt trội hoặc vượt xa bình thường. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.