Looking up...
Tuyệt vời, xuất sắc, có khả năng hoặc chất lượng cao
His brilliant idea saved the company from bankruptcy.
Sự sáng tạo tuyệt vời của anh ấy đã cứu công ty khỏi sự phá sản.
Thường dùng để miêu tả người hoặc điều gì đó rất xuất sắc.
Rực rỡ, sáng chói
The brilliant sunlight made it hard to see.
Ánh nắng rực rỡ khiến khó nhìn.
Dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rất sáng.
Hãy sử dụng 'brilliant' để miêu tả người hoặc điều gì đó rất xuất sắc, không dùng cho việc miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc trừ khi bạn muốn nhấn mạnh tính chất rực rỡ.
'Brilliant' là một từ vựng nâng cao, hãy sử dụng nó để làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp.
Từ gốc Latin 'brillare' có nghĩa là 'rực rỡ, sáng chói'.
Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc điều gì đó rất xuất sắc, nhưng cũng có thể dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rất sáng.