strand

/strænd/
sợi, dây, mảnh

She combed her hair and a single strand fell to the floor.

Cô ấy chải tóc và một sợi tóc rơi xuống sàn.


thông thường

Một sợi dài và mỏng của vật liệu như tóc, dây, hoặc sợi.

The DNA strand contains genetic information.

Sợi DNA chứa thông tin di truyền.

Trong sinh học, 'strand' thường dùng để chỉ một trong hai chuỗi DNA hoặc RNA.

thông thường

Một mảnh nhỏ của vật liệu hoặc một phần của một bộ phận lớn hơn.

He found a strand of hair on the pillow.

Anh ấy tìm thấy một sợi tóc trên gối.

Cụm từ kết hợp

DNA strandsợi DNAhair strandsợi tócstrand of pearlsdây ngọc trai

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong sinh học

Trong sinh học, 'strand' thường dùng để chỉ một trong hai chuỗi DNA hoặc RNA.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'strand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strand', có nghĩa là 'bờ biển' hoặc 'dải đất'. Nguồn gốc ban đầu có liên quan đến ý nghĩa 'dải' hoặc 'mảnh' của vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Trong sinh học, 'strand' thường dùng để chỉ một trong hai chuỗi DNA hoặc RNA. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ một mảnh nhỏ của vật liệu hoặc một phần của một bộ phận lớn hơn.

Phân tích từ

strand
sợi, dây, mảnh
root
Từ Điển Anh Việt